Kho từ › economics-business › unemployment rate

unemployment rate //ˌʌnɪmˈplɔɪmənt reɪt//

C1 n 📁 economics-business IELTS
tỷ lệ thất nghiệp
The unemployment rate fell to record lows.
→ Tỷ lệ thất nghiệp giảm xuống mức thấp kỷ lục.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...