Kho từ › economics-business › workforce participation

workforce participation

C1 n 📁 economics-business IELTS
tỷ lệ tham gia lực lượng lao động
UK /ˈwɜːrkfɔːrs pɑːrˌtɪsɪˈpeɪʃn/ · US /ˈwɜːrkfɔːrs pɑːrˌtɪsɪˈpeɪʃn/
The percentage of people working or looking for work.
Workforce participation has declined for years.
→ Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động đã giảm nhiều năm.
Workforce participation is crucial for economic growth.→ Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động rất quan trọng cho tăng trưởng kinh tế.
Đồng nghĩa
employment ratelabor force participation
Collocations
high workforce participationdeclining workforce participation
🎯 IELTS: Sử dụng để phân tích tình hình việc làm trong xã hội.
Liên quan đến thị trường lao động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...