Kho từ › economics-business › macroeconomics

macroeconomics //ˌmækroʊˌekəˈnɒmɪks//

C1 n 📁 economics-business IELTS
kinh tế vĩ mô
Macroeconomics examines national economies.
→ Kinh tế vĩ mô nghiên cứu nền kinh tế quốc gia.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...