Kho từ › economics-business › marginal cost

marginal cost

C1 n 📁 economics-business IELTS
chi phí biên
UK /ˈmɑːrdʒɪnl kɒst/ · US /ˈmɑːrdʒɪnl kɒst/
The cost of producing one more unit of a product.
Pricing decisions consider marginal cost.
→ Quyết định giá cân nhắc chi phí biên.
Understanding marginal cost helps in pricing decisions.→ Hiểu chi phí biên giúp trong quyết định định giá.
Đồng nghĩa
incremental cost
Collocations
calculate marginal costmarginal cost analysis
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về chiến lược giá.
Quan trọng trong kinh tế và kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...