Kho từ › economics-business › marginal cost

marginal cost //ˈmɑːrdʒɪnl kɒst//

C1 n 📁 economics-business IELTS
chi phí biên
Pricing decisions consider marginal cost.
→ Quyết định giá cân nhắc chi phí biên.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...