Kho từ › economics-business › diminishing returns

diminishing returns //dɪˈmɪnɪʃɪŋ rɪˈtɜːrnz//

C1 n 📁 economics-business IELTS
lợi nhuận giảm dần
Adding workers brings diminishing returns.
→ Thêm công nhân mang lại lợi nhuận giảm dần.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...