Kho từ › economics-business › market equilibrium

market equilibrium

C1 n 📁 economics-business IELTS
cân bằng thị trường
UK /ˈmɑːrkɪt ˌiːkwɪˈlɪbriəm/ · US /ˈmɑːrkɪt ˌiːkwɪˈlɪbriəm/
A state where supply equals demand in a market.
At equilibrium, supply meets demand.
→ Tại cân bằng, cung gặp cầu.
Market equilibrium occurs when prices stabilize.→ Cân bằng thị trường xảy ra khi giá cả ổn định.
Đồng nghĩa
market balanceprice stability
Collocations
achieve market equilibriummarket equilibrium price
🎯 IELTS: Giải thích rõ về khái niệm này trong bài viết.
Là mục tiêu của nhiều nhà kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...