Kho từ › economics-business › elasticity

elasticity

C1 n 📁 economics-business IELTS
tính co giãn (cầu)
UK /ˌiːlæˈstɪsəti/ · US /ˌiːlæˈstɪsəti/
The ability of demand to change with price.
Demand elasticity varies by product.
→ Tính co giãn cầu khác nhau theo sản phẩm.
Elasticity affects how consumers respond to price changes.→ Tính co giãn ảnh hưởng đến cách người tiêu dùng phản ứng với thay đổi giá.
Đồng nghĩa
flexibilityresponsiveness
Collocations
price elasticitydemand elasticity
🎯 IELTS: Nêu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến tính co giãn.
Quan trọng trong phân tích thị trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...