Kho từ › economics-business › fiscal multiplier

fiscal multiplier //ˈfɪskl ˈmʌltɪplaɪər//

C1 n 📁 economics-business IELTS
số nhân tài khóa
The fiscal multiplier varies by economic context.
→ Số nhân tài khóa khác nhau theo bối cảnh kinh tế.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...