Kho từ › economics-business › capital flight

capital flight

C1 n 📁 economics-business IELTS
sự thoát vốn
UK /ˈkæpɪtl flaɪt/ · US /ˈkæpɪtl flaɪt/
The large-scale exit of financial assets from a country.
Political instability triggers capital flight.
→ Bất ổn chính trị kích hoạt sự thoát vốn.
Capital flight can destabilize an economy.→ Sự thoát vốn có thể làm mất ổn định nền kinh tế.
Đồng nghĩa
capital outflow
Collocations
prevent capital flightcapital flight crisis
🎯 IELTS: Nói về tác động của thoát vốn trong bài viết.
Thường liên quan đến đầu tư nước ngoài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...