capital flight
Nghĩa
Định nghĩa · The large-scale exit of financial assets from a country.
“Political instability triggers capital flight.”Bất ổn chính trị kích hoạt sự thoát vốn.
“Capital flight can destabilize an economy.”Sự thoát vốn có thể làm mất ổn định nền kinh tế.
Mẹo IELTS · Nói về tác động của thoát vốn trong bài viết.
Ghi chú · Thường liên quan đến đầu tư nước ngoài.