Kho từ › economics-business › capital flight

capital flight //ˈkæpɪtl flaɪt//

C1 n 📁 economics-business IELTS
sự thoát vốn
Political instability triggers capital flight.
→ Bất ổn chính trị kích hoạt sự thoát vốn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...