Kho từ › economics-business › private equity

private equity //ˈpraɪvət ˈekwəti//

C1 n 📁 economics-business IELTS
vốn tư nhân
Private equity firms acquire underperforming companies.
→ Công ty vốn tư nhân mua lại các công ty hoạt động kém.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...