Kho từ › economics-business › private equity

private equity

C1 n 📁 economics-business IELTS
vốn tư nhân
UK /ˈpraɪvət ˈekwəti/ · US /ˈpraɪvət ˈekwəti/
Investment funds that are not publicly traded.
Private equity firms acquire underperforming companies.
→ Công ty vốn tư nhân mua lại các công ty hoạt động kém.
Private equity firms buy companies to improve them.→ Các công ty vốn tư nhân mua lại doanh nghiệp để cải thiện.
Cấu tạo
Cụm từ 'private equity' được tạo thành từ 'private' và 'equity'.
Đồng nghĩa
venture capital
Collocations
private equity investmentprivate equity firm
🎯 IELTS: Sử dụng 'private equity' để thảo luận về đầu tư trong bài viết.
Thường liên quan đến đầu tư mạo hiểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...