Kho từ › economics-business › solvency

solvency //ˈsɒlvənsi//

C1 n 📁 economics-business IELTS
khả năng thanh toán
Bank solvency is closely monitored.
→ Khả năng thanh toán của ngân hàng được giám sát chặt chẽ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...