Kho từ › economics-business › default

default //dɪˈfɔːlt//

C1 n 📁 economics-business IELTS
vỡ nợ
Greece nearly defaulted in 2012.
→ Hy Lạp gần như vỡ nợ năm 2012.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...