Kho từ › economics-business › default

default

C1 n 📁 economics-business IELTS
vỡ nợ
UK /dɪˈfɔːlt/ · US /dɪˈfɔːlt/
Failure to pay back a loan or debt.
Greece nearly defaulted in 2012.
→ Hy Lạp gần như vỡ nợ năm 2012.
Default can lead to severe financial consequences.→ Vỡ nợ có thể dẫn đến hậu quả tài chính nghiêm trọng.
Đồng nghĩa
bankruptcyfailure
Collocations
loan defaultdefault risk
🎯 IELTS: Nêu ví dụ để minh họa tác động của vỡ nợ.
Cần tránh trong quản lý tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...