Kho từ › economics-business › sovereign debt

sovereign debt //ˈsɒvrən det//

C1 n 📁 economics-business IELTS
nợ công
Sovereign debt crises shake economies.
→ Khủng hoảng nợ công làm rung chuyển nền kinh tế.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...