Kho từ › economics-business › sovereign debt

sovereign debt

C1 n 📁 economics-business IELTS
nợ công
UK /ˈsɒvrən det/ · US /ˈsɒvrən det/
The total amount of money that a government owes.
Sovereign debt crises shake economies.
→ Khủng hoảng nợ công làm rung chuyển nền kinh tế.
Sovereign debt can affect a country's credit rating.→ Nợ công có thể ảnh hưởng đến xếp hạng tín dụng của một quốc gia.
Đồng nghĩa
national debtgovernment debt
Collocations
sovereign debt crisissovereign debt levelssovereign debt management
🎯 IELTS: Thảo luận về nợ công trong các bài viết về kinh tế.
Dùng trong bối cảnh tài chính công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...