Kho từ › economics-business › hyperinflation

hyperinflation //ˌhaɪpərɪnˈfleɪʃn//

C1 n 📁 economics-business IELTS
siêu lạm phát
Hyperinflation destroyed Venezuelan savings.
→ Siêu lạm phát đã phá hủy tiền tiết kiệm của Venezuela.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...