Kho từ › economics-business › exchange rate

exchange rate //ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt//

C1 n 📁 economics-business IELTS
tỷ giá hối đoái
Exchange rate fluctuations affect trade.
→ Biến động tỷ giá hối đoái ảnh hưởng đến thương mại.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...