Kho từ › economics-business › exchange rate

exchange rate

C1 n 📁 economics-business IELTS
tỷ giá hối đoái
UK /ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/ · US /ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/
The value of one currency compared to another.
Exchange rate fluctuations affect trade.
→ Biến động tỷ giá hối đoái ảnh hưởng đến thương mại.
The exchange rate affects international trade.→ Tỷ giá hối đoái ảnh hưởng đến thương mại quốc tế.
Cấu tạo
Cụm từ 'exchange rate' được tạo thành từ 'exchange' và 'rate'.
Đồng nghĩa
currency rate
Collocations
exchange rate fluctuationsfixed exchange rate
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về tỷ giá hối đoái trong bài viết kinh tế.
Là yếu tố quan trọng trong kinh tế toàn cầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...