Kho từ › economics-business › hedging

hedging

C1 n 📁 economics-business IELTS
phòng ngừa rủi ro
UK /ˈhedʒɪŋ/ · US /ˈhedʒɪŋ/
A strategy to reduce risk in investments or business.
Hedging mitigates currency risk.
→ Phòng ngừa rủi ro giảm thiểu rủi ro tiền tệ.
Investors use hedging to protect against market losses.→ Các nhà đầu tư sử dụng phòng ngừa rủi ro để bảo vệ khỏi tổn thất thị trường.
Đồng nghĩa
risk managementprotection strategy
Collocations
hedging strategyhedging technique
🎯 IELTS: Giải thích rõ cách thức hoạt động của nó.
Giúp giảm thiểu tổn thất tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...