Kho từ › economics-business › risk-averse

risk-averse

C1 adj 📁 economics-business IELTS
ngại rủi ro
UK /ˈrɪsk əˈvɜːrs/ · US /ˈrɪsk əˈvɜːrs/
Avoiding risks in financial decisions.
Risk-averse investors prefer bonds.
→ Nhà đầu tư ngại rủi ro thích trái phiếu.
Risk-averse investors prefer safer options.→ Nhà đầu tư ngại rủi ro thích các lựa chọn an toàn hơn.
Đồng nghĩa
cautiousrisk-averse
Collocations
risk-averse behaviorrisk-averse strategy
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về chiến lược đầu tư.
Thường gặp trong đầu tư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...