Kho từ › economics-business › speculative

speculative //ˈspekjələtɪv//

C1 adj 📁 economics-business IELTS
mang tính đầu cơ
Speculative investments carry high risk.
→ Đầu tư mang tính đầu cơ mang rủi ro cao.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...