Kho từ › economics-business › ROI (return on investment)

ROI (return on investment)

C1 n 📁 economics-business IELTS
lợi tức đầu tư
UK /ɑːr oʊ aɪ/ · US /ɑːr oʊ aɪ/
The profit made from an investment.
Calculate ROI before investing.
→ Tính ROI trước khi đầu tư.
Investors look for a high ROI on their projects.→ Các nhà đầu tư tìm kiếm lợi tức đầu tư cao cho dự án của họ.
Đồng nghĩa
investment return
Collocations
calculate ROIhigh ROI
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về hiệu quả đầu tư.
Quan trọng trong đầu tư và tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...