Kho từ › economics-business › ROI (return on investment)

ROI (return on investment) //ɑːr oʊ aɪ//

C1 n 📁 economics-business IELTS
lợi tức đầu tư
Calculate ROI before investing.
→ Tính ROI trước khi đầu tư.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...