Kho từ › economics-business › break-even

break-even

C1 n 📁 economics-business IELTS
điểm hòa vốn
UK /ˈbreɪk ˈiːvn/ · US /ˈbreɪk ˈiːvn/
The point where total costs equal total revenue.
The startup reached break-even in year three.
→ Công ty khởi nghiệp đạt điểm hòa vốn vào năm thứ ba.
The business reached its break-even point after six months.→ Doanh nghiệp đã đạt điểm hòa vốn sau sáu tháng.
Cấu tạo
Cụm từ 'break-even' được tạo thành từ 'break' và 'even'.
Đồng nghĩa
break-even point
Collocations
break-even analysisbreak-even sales
🎯 IELTS: Sử dụng 'break-even' để thảo luận về lợi nhuận trong bài viết.
Quan trọng trong phân tích tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...