Kho từ › economics-business › cash flow

cash flow

C1 n 📁 economics-business IELTS
dòng tiền
UK /kæʃ floʊ/ · US /kæʃ floʊ/
The total amount of money moving in and out.
Positive cash flow is essential for survival.
→ Dòng tiền dương là thiết yếu cho sự sống còn.
Positive cash flow indicates a healthy business.→ Dòng tiền dương cho thấy doanh nghiệp khỏe mạnh.
Đồng nghĩa
financial flowliquidity
Collocations
positive cash flownegative cash flow
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về tình hình tài chính doanh nghiệp.
Rất quan trọng trong quản lý tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...