Kho từ › economics-business › liquidity crisis

liquidity crisis

C1 n 📁 economics-business IELTS
khủng hoảng thanh khoản
UK /lɪˈkwɪdəti ˈkraɪsɪs/ · US /lɪˈkwɪdəti ˈkraɪsɪs/
A situation where there is not enough cash available in the market.
A liquidity crisis can trigger bankruptcy.
→ Khủng hoảng thanh khoản có thể kích hoạt phá sản.
The liquidity crisis affected many businesses last year.→ Khủng hoảng thanh khoản đã ảnh hưởng đến nhiều doanh nghiệp năm ngoái.
Đồng nghĩa
cash shortagefinancial crisis
Collocations
liquidity crisis managementliquidity risk
🎯 IELTS: Nên nêu ví dụ cụ thể khi thảo luận.
Có thể dẫn đến phá sản doanh nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...