Kho từ › economics-business › bankruptcy

bankruptcy //ˈbæŋkrʌptsi//

C1 n 📁 economics-business IELTS
phá sản
The company filed for bankruptcy protection.
→ Công ty nộp đơn xin bảo vệ phá sản.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...