Kho từ › economics-business › bankruptcy

bankruptcy

C1 n 📁 economics-business IELTS
phá sản
UK /ˈbæŋkrʌptsi/ · US /ˈbæŋkrʌptsi/
The legal state of being unable to pay debts.
The company filed for bankruptcy protection.
→ Công ty nộp đơn xin bảo vệ phá sản.
Bankruptcy can result from poor financial management.→ Phá sản có thể xảy ra do quản lý tài chính kém.
Đồng nghĩa
insolvencyfailure
Collocations
personal bankruptcybusiness bankruptcy
🎯 IELTS: Nêu rõ nguyên nhân và hậu quả trong bài viết.
Hậu quả nghiêm trọng cho cá nhân và doanh nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...