Kho từ › economics-business › emerging market

emerging market

C1 n 📁 economics-business IELTS
thị trường mới nổi
UK /ɪˈmɜːrdʒɪŋ ˈmɑːrkɪt/ · US /ɪˈmɜːrdʒɪŋ ˈmɑːrkɪt/
A developing country with growing economic potential.
Emerging markets offer growth potential.
→ Thị trường mới nổi mang lại tiềm năng tăng trưởng.
Vietnam is considered an emerging market.→ Việt Nam được coi là thị trường mới nổi.
Đồng nghĩa
developing market
Collocations
emerging market economyinvest in emerging markets
🎯 IELTS: Nói về tiềm năng trong bài viết.
Có nhiều cơ hội đầu tư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...