Kho từ › economics-business › emerging market

emerging market //ɪˈmɜːrdʒɪŋ ˈmɑːrkɪt//

C1 n 📁 economics-business IELTS
thị trường mới nổi
Emerging markets offer growth potential.
→ Thị trường mới nổi mang lại tiềm năng tăng trưởng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...