Kho từ › philosophy-ethics › ethics

ethics //ˈeθɪks//

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
đạo đức học
Medical ethics guide doctor behavior.
→ Đạo đức y học hướng dẫn hành vi bác sĩ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...