Kho từ › philosophy-ethics › morality

morality

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
đạo đức
UK /məˈræləti/ · US /məˈræləti/
Principles of right and wrong behavior.
Different cultures define morality differently.
→ Các nền văn hóa khác nhau định nghĩa đạo đức khác nhau.
Morality guides our decisions and actions.→ Đạo đức hướng dẫn quyết định và hành động của chúng ta.
Cấu tạo
Từ 'morality' có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
ethicsvirtue
Collocations
moral valuesmoral dilemmas
🎯 IELTS: Thảo luận về đạo đức trong bài viết xã hội để tăng sức thuyết phục.
Liên quan đến các vấn đề xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...