Kho từ › philosophy-ethics › vice

vice

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
tật xấu
UK /vaɪs/ · US /vaɪs/
A bad habit or immoral behavior.
Greed is considered a vice in many traditions.
→ Tham lam được coi là tật xấu trong nhiều truyền thống.
Greed is a common vice in society.→ Tham lam là một tật xấu phổ biến trong xã hội.
Đồng nghĩa
immoralitywickedness
Collocations
moral vicesocial vice
🎯 IELTS: Dùng để thảo luận về đạo đức trong bài viết.
Thường dùng trong văn hóa và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...