Kho từ › philosophy-ethics › dilemma

dilemma

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
tình huống nan giải
UK /dɪˈlemə/ · US /dɪˈlemə/
A situation where a difficult choice must be made.
The trolley problem is a classic ethical dilemma.
→ Bài toán xe đẩy là một tình huống đạo đức nan giải kinh điển.
She faced a dilemma between two job offers.→ Cô ấy phải đối mặt với tình huống nan giải giữa hai lời mời làm việc.
Đồng nghĩa
problempredicament
Collocations
ethical dilemmamoral dilemma
🎯 IELTS: Nên nêu rõ lựa chọn trong tình huống.
Thường liên quan đến quyết định khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...