Kho từ › philosophy-ethics › utilitarian

utilitarian

C1 adj 📁 philosophy-ethics IELTS
theo chủ nghĩa vị lợi
UK /juːˌtɪlɪˈteriən/ · US /juːˌtɪlɪˈteriən/
Focused on practical use rather than beauty or ideals.
Utilitarian ethics maximize overall happiness.
→ Đạo đức vị lợi tối đa hóa hạnh phúc tổng thể.
His utilitarian approach prioritizes function over style.→ Cách tiếp cận theo chủ nghĩa vị lợi của anh ấy ưu tiên chức năng hơn phong cách.
Cấu tạo
Từ 'util' (hữu ích) và 'itarian' (thuộc về).
Đồng nghĩa
pragmaticfunctional
Trái nghĩa
idealistic
Collocations
utilitarian designutilitarian philosophy
🎯 IELTS: Dùng từ này để miêu tả sự thực dụng trong IELTS.
Thường dùng để mô tả sản phẩm hoặc ý tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...