Từ vựng C1

Chủ đề philosophy-ethics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

utilitarian

/juːˌtɪlɪˈteriən/ C1 IELTS

Nghĩa

theo chủ nghĩa vị lợi adj

Định nghĩa · Focused on practical use rather than beauty or ideals.

“Utilitarian ethics maximize overall happiness.”Đạo đức vị lợi tối đa hóa hạnh phúc tổng thể.

“His utilitarian approach prioritizes function over style.”Cách tiếp cận theo chủ nghĩa vị lợi của anh ấy ưu tiên chức năng hơn phong cách.

Đồng nghĩa pragmaticfunctional
Trái nghĩa idealistic
Cấu tạoTừ 'util' (hữu ích) và 'itarian' (thuộc về).

Mẹo IELTS · Dùng từ này để miêu tả sự thực dụng trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả sản phẩm hoặc ý tưởng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...