Kho từ › philosophy-ethics › deontology

deontology

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
đạo đức học bổn phận
UK /ˌdiːɒnˈtɒlədʒi/ · US /ˌdiːɒnˈtɒlədʒi/
The study of duty and rules in ethics.
Deontology focuses on duty regardless of outcome.
→ Đạo đức học bổn phận tập trung vào nghĩa vụ không phụ thuộc kết quả.
Deontology focuses on following moral rules.→ Đạo đức học bổn phận tập trung vào việc tuân theo các quy tắc đạo đức.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'deon' (nhiệm vụ) và '-logy' (nghiên cứu).
Đồng nghĩa
duty-based ethics
Collocations
deontological ethicsdeontological theory
🎯 IELTS: Sử dụng trong các bài luận về đạo đức.
Khác với đạo đức theo kết quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...