Từ vựng C1

Chủ đề philosophy-ethics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

relativism

/ˈrelətɪvɪzəm/ C1 IELTS

Nghĩa

chủ nghĩa tương đối n

Định nghĩa · The belief that knowledge is relative and varies.

“Cultural relativism questions universal values.”Chủ nghĩa tương đối văn hóa đặt câu hỏi giá trị phổ quát.

“Relativism challenges absolute truths.”Chủ nghĩa tương đối thách thức những chân lý tuyệt đối.

Đồng nghĩa contextualism
Cấu tạoTừ 'relativism' có nguồn gốc từ tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'relativism' để thảo luận về triết lý trong bài viết.

Ghi chú · Thường được thảo luận trong triết học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...