relativism
Nghĩa
Định nghĩa · The belief that knowledge is relative and varies.
“Cultural relativism questions universal values.”Chủ nghĩa tương đối văn hóa đặt câu hỏi giá trị phổ quát.
“Relativism challenges absolute truths.”Chủ nghĩa tương đối thách thức những chân lý tuyệt đối.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'relativism' để thảo luận về triết lý trong bài viết.
Ghi chú · Thường được thảo luận trong triết học.