Kho từ › philosophy-ethics › relativism

relativism

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
chủ nghĩa tương đối
UK /ˈrelətɪvɪzəm/ · US /ˈrelətɪvɪzəm/
The belief that knowledge is relative and varies.
Cultural relativism questions universal values.
→ Chủ nghĩa tương đối văn hóa đặt câu hỏi giá trị phổ quát.
Relativism challenges absolute truths.→ Chủ nghĩa tương đối thách thức những chân lý tuyệt đối.
Cấu tạo
Từ 'relativism' có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
contextualism
Collocations
moral relativismcultural relativism
🎯 IELTS: Sử dụng 'relativism' để thảo luận về triết lý trong bài viết.
Thường được thảo luận trong triết học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...