Kho từ › philosophy-ethics › relativism

relativism //ˈrelətɪvɪzəm//

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
chủ nghĩa tương đối
Cultural relativism questions universal values.
→ Chủ nghĩa tương đối văn hóa đặt câu hỏi giá trị phổ quát.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...