Kho từ › philosophy-ethics › absolutism

absolutism

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
chủ nghĩa tuyệt đối
UK /ˈæbsəluːtɪzəm/ · US /ˈæbsəluːtɪzəm/
A political system with absolute power.
Moral absolutism holds some acts always wrong.
→ Chủ nghĩa tuyệt đối đạo đức cho rằng một số hành động luôn sai.
Absolutism limits individual freedoms.→ Chủ nghĩa tuyệt đối hạn chế tự do cá nhân.
Đồng nghĩa
absolute ruledictatorship
Collocations
political absolutismabsolutism in governance
🎯 IELTS: Dùng để phân tích hệ thống chính trị trong bài viết.
Thường gặp trong lịch sử và chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...