Kho từ › philosophy-ethics › nihilism

nihilism

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
chủ nghĩa hư vô
UK /ˈnaɪɪlɪzəm/ · US /ˈnaɪɪlɪzəm/
A philosophical belief that life is meaningless or without purpose.
Nihilism denies inherent meaning.
→ Chủ nghĩa hư vô phủ nhận ý nghĩa vốn có.
Nihilism questions the value of existence.→ Chủ nghĩa hư vô đặt câu hỏi về giá trị của sự tồn tại.
Đồng nghĩa
meaninglessnessvoidism
Collocations
nihilism philosophynihilism perspective
🎯 IELTS: Thảo luận về ảnh hưởng của chủ nghĩa này.
Có thể gây tranh cãi trong triết học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...