Kho từ › philosophy-ethics › nihilism

nihilism //ˈnaɪɪlɪzəm//

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
chủ nghĩa hư vô
Nihilism denies inherent meaning.
→ Chủ nghĩa hư vô phủ nhận ý nghĩa vốn có.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...