Kho từ › philosophy-ethics › determinism

determinism

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
thuyết tất định
UK /dɪˈtɜːrmɪnɪzəm/ · US /dɪˈtɜːrmɪnɪzəm/
The belief that all events are determined by prior causes.
Determinism questions free will.
→ Thuyết tất định đặt câu hỏi về ý chí tự do.
Determinism suggests that free will is an illusion.→ Thuyết tất định cho rằng tự do ý chí chỉ là ảo tưởng.
Đồng nghĩa
fatalismpredestination
Collocations
hard determinismsoft determinism
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về sự lựa chọn để minh họa thuyết tất định.
Thường được thảo luận trong triết học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...