Từ vựng C1

Chủ đề philosophy-ethics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

free will

/friː wɪl/ C1 IELTS

Nghĩa

ý chí tự do n

Định nghĩa · The ability to make choices freely.

“Free will is contested in philosophy and neuroscience.”Ý chí tự do bị tranh cãi trong triết học và thần kinh học.

“People believe in free will to choose their paths.”Mọi người tin vào ý chí tự do để chọn con đường của mình.

Đồng nghĩa volitionchoice
Cấu tạoTừ này kết hợp 'free' (tự do) và 'will' (ý chí).

Mẹo IELTS · Thảo luận về ý chí tự do trong các chủ đề triết học.

Ghi chú · Liên quan đến quyết định cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...