Kho từ › philosophy-ethics › free will

free will

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
ý chí tự do
UK /friː wɪl/ · US /friː wɪl/
The ability to make choices freely.
Free will is contested in philosophy and neuroscience.
→ Ý chí tự do bị tranh cãi trong triết học và thần kinh học.
People believe in free will to choose their paths.→ Mọi người tin vào ý chí tự do để chọn con đường của mình.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'free' (tự do) và 'will' (ý chí).
Đồng nghĩa
volitionchoice
Collocations
exercise free willbelieve in free will
🎯 IELTS: Thảo luận về ý chí tự do trong các chủ đề triết học.
Liên quan đến quyết định cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...