Kho từ › philosophy-ethics › ontology

ontology

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
bản thể học
UK /ɒnˈtɒlədʒi/ · US /ɒnˈtɒlədʒi/
The study of being and existence.
Ontology studies the nature of being.
→ Bản thể học nghiên cứu bản chất tồn tại.
Ontology explores the nature of reality.→ Bản thể học khám phá bản chất của thực tại.
Cấu tạo
Từ 'ontology' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp.
Đồng nghĩa
metaphysics
Collocations
ontology studiesontology theories
🎯 IELTS: Thảo luận về bản thể học trong bài viết triết học để làm phong phú nội dung.
Là lĩnh vực nghiên cứu triết học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...