Từ vựng C1

Chủ đề philosophy-ethics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ontology

/ɒnˈtɒlədʒi/ C1 IELTS

Nghĩa

bản thể học n

Định nghĩa · The study of being and existence.

“Ontology studies the nature of being.”Bản thể học nghiên cứu bản chất tồn tại.

“Ontology explores the nature of reality.”Bản thể học khám phá bản chất của thực tại.

Đồng nghĩa metaphysics
Cấu tạoTừ 'ontology' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp.

Mẹo IELTS · Thảo luận về bản thể học trong bài viết triết học để làm phong phú nội dung.

Ghi chú · Là lĩnh vực nghiên cứu triết học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...