Kho từ › philosophy-ethics › metaphysics

metaphysics

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
siêu hình học
UK /ˌmetəˈfɪzɪks/ · US /ˌmetəˈfɪzɪks/
The study of what is beyond the physical world.
Metaphysics explores reality's fundamental nature.
→ Siêu hình học khám phá bản chất cơ bản của thực tại.
Metaphysics explores questions about existence and reality.→ Siêu hình học khám phá những câu hỏi về sự tồn tại và thực tại.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'meta' (vượt ra) và 'physics' (vật lý).
Đồng nghĩa
philosophyontology
Collocations
metaphysical conceptsmetaphysical questions
Họ từ
metaphysical (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng trong các chủ đề triết học để nâng cao bài viết.
Thường được sử dụng trong triết học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...