Từ vựng C1

Chủ đề philosophy-ethics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

axiom

/ˈæksiəm/ C1 IELTS

Nghĩa

tiên đề n

Định nghĩa · A statement accepted as true without proof.

“Mathematical axioms are foundational.”Tiên đề toán học là nền tảng.

“An axiom is a basic principle in mathematics.”Tiên đề là một nguyên tắc cơ bản trong toán học.

Đồng nghĩa principlepostulate
Cấu tạoTừ gốc Hy Lạp 'axioma' (điều được cho là đúng).

Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện kiến thức khoa học trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong toán học và logic.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...