Kho từ › philosophy-ethics › axiom

axiom

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
tiên đề
UK /ˈæksiəm/ · US /ˈæksiəm/
A statement accepted as true without proof.
Mathematical axioms are foundational.
→ Tiên đề toán học là nền tảng.
An axiom is a basic principle in mathematics.→ Tiên đề là một nguyên tắc cơ bản trong toán học.
Cấu tạo
Từ gốc Hy Lạp 'axioma' (điều được cho là đúng).
Đồng nghĩa
principlepostulate
Collocations
axiomatic truthaxiom of choice
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện kiến thức khoa học trong IELTS.
Thường dùng trong toán học và logic.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...