Kho từ › philosophy-ethics › paradox

paradox

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
nghịch lý
UK /ˈpærədɒks/ · US /ˈpærədɒks/
A situation that seems contradictory or impossible.
Zeno's paradox puzzled philosophers for centuries.
→ Nghịch lý Zeno làm các triết gia bối rối hàng thế kỷ.
The paradox of choice suggests too many options can lead to dissatisfaction.→ Nghịch lý của sự lựa chọn cho thấy quá nhiều tùy chọn có thể dẫn đến sự không hài lòng.
Đồng nghĩa
contradictioninconsistency
Collocations
logical paradoxphilosophical paradox
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để làm rõ nghịch lý.
Thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận triết học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...