Từ vựng C1

Chủ đề philosophy-ethics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

paradox

/ˈpærədɒks/ C1 IELTS

Nghĩa

nghịch lý n

Định nghĩa · A situation that seems contradictory or impossible.

“Zeno's paradox puzzled philosophers for centuries.”Nghịch lý Zeno làm các triết gia bối rối hàng thế kỷ.

“The paradox of choice suggests too many options can lead to dissatisfaction.”Nghịch lý của sự lựa chọn cho thấy quá nhiều tùy chọn có thể dẫn đến sự không hài lòng.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cụ thể để làm rõ nghịch lý.

Ghi chú · Thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận triết học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...