dichotomy
Nghĩa
Định nghĩa · A division into two very different parts.
“The mind-body dichotomy is contested.”Sự phân chia tâm trí-cơ thể bị tranh cãi.
“The dichotomy between good and evil is clear.”Sự phân chia giữa thiện và ác là rõ ràng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để phân tích các quan điểm khác nhau.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự đối lập.