Từ vựng C1

Chủ đề philosophy-ethics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dichotomy

/daɪˈkɒtəmi/ C1 IELTS

Nghĩa

sự phân chia hai cực n

Định nghĩa · A division into two very different parts.

“The mind-body dichotomy is contested.”Sự phân chia tâm trí-cơ thể bị tranh cãi.

“The dichotomy between good and evil is clear.”Sự phân chia giữa thiện và ác là rõ ràng.

Đồng nghĩa divisioncontrast
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'di-' (hai) và 'chotomy' (cắt).

Mẹo IELTS · Sử dụng để phân tích các quan điểm khác nhau.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự đối lập.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...