Kho từ › philosophy-ethics › dialectic

dialectic

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
biện chứng
UK /ˌdaɪəˈlektɪk/ · US /ˌdaɪəˈlektɪk/
A method of argument that involves contradictory ideas.
Hegel's dialectic involves thesis-antithesis-synthesis.
→ Biện chứng của Hegel bao gồm chính đề-phản đề-tổng hợp.
The dialectic process helps us understand complex issues.→ Quá trình biện chứng giúp chúng ta hiểu các vấn đề phức tạp.
Đồng nghĩa
debatediscussion
Collocations
dialectic methoddialectic reasoning
🎯 IELTS: Sử dụng trong các chủ đề triết học để thể hiện sự sâu sắc.
Thường dùng trong triết học và lý luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...