Kho từ › philosophy-ethics › empiricism

empiricism

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
chủ nghĩa thực nghiệm
UK /ɪmˈpɪrɪsɪzəm/ · US /ɪmˈpɪrɪsɪzəm/
A theory that knowledge comes from experience.
Empiricism prioritizes sensory experience.
→ Chủ nghĩa thực nghiệm ưu tiên kinh nghiệm giác quan.
Empiricism emphasizes observation and experimentation.→ Chủ nghĩa thực nghiệm nhấn mạnh quan sát và thử nghiệm.
Đồng nghĩa
experientialismpragmatism
Collocations
empirical evidenceempirical research
🎯 IELTS: Dùng để thảo luận về phương pháp nghiên cứu trong bài viết.
Thường dùng trong triết học và khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...