Kho từ › philosophy-ethics › skepticism

skepticism

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
chủ nghĩa hoài nghi
UK /ˈskeptɪsɪzəm/ · US /ˈskeptɪsɪzəm/
Doubt or questioning of accepted beliefs.
Healthy skepticism questions claims.
→ Hoài nghi lành mạnh đặt câu hỏi cho các tuyên bố.
Skepticism is important for scientific inquiry.→ Chủ nghĩa hoài nghi rất quan trọng cho việc nghiên cứu khoa học.
Cấu tạo
Từ gốc Hy Lạp 'skeptikos' (nghi ngờ).
Đồng nghĩa
doubtdisbelief
Trái nghĩa
belief
Collocations
healthy skepticismscientific skepticism
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm phản biện trong IELTS.
Liên quan đến tư duy phản biện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...