Kho từ › philosophy-ethics › dogma

dogma

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
tín điều
UK /ˈdɒɡmə/ · US /ˈdɒɡmə/
A belief or set of principles that is accepted without question.
Religious dogma resists empirical challenge.
→ Tín điều tôn giáo chống lại thách thức thực nghiệm.
The dogma of the church has guided its followers for centuries.→ Tín điều của nhà thờ đã hướng dẫn các tín đồ trong nhiều thế kỷ.
Đồng nghĩa
doctrineprinciple
Collocations
religious dogmapolitical dogma
🎯 IELTS: Thảo luận về sự ảnh hưởng của tín điều trong xã hội.
Thường liên quan đến tôn giáo hoặc chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...