Kho từ › philosophy-ethics › heresy

heresy //ˈherəsi//

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
dị giáo
Galileo was accused of heresy.
→ Galileo bị buộc tội dị giáo.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...