orthodoxy
Nghĩa
Định nghĩa · A belief system that is widely accepted.
“Religious orthodoxy maintains traditional beliefs.”Chính thống giáo duy trì các tín ngưỡng truyền thống.
“The church's orthodoxy shapes its teachings.”Chính thống giáo của nhà thờ định hình các giáo lý của nó.
Mẹo IELTS · Dùng để thảo luận về các quan điểm chính thống trong bài viết.
Ghi chú · Liên quan đến tôn giáo và chính trị.