Kho từ › philosophy-ethics › orthodoxy

orthodoxy

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
chính thống giáo
UK /ˈɔːrθədɒksi/ · US /ˈɔːrθədɒksi/
A belief system that is widely accepted.
Religious orthodoxy maintains traditional beliefs.
→ Chính thống giáo duy trì các tín ngưỡng truyền thống.
The church's orthodoxy shapes its teachings.→ Chính thống giáo của nhà thờ định hình các giáo lý của nó.
Đồng nghĩa
conformitytradition
Trái nghĩa
heterodoxy
Collocations
religious orthodoxypolitical orthodoxy
🎯 IELTS: Dùng để thảo luận về các quan điểm chính thống trong bài viết.
Liên quan đến tôn giáo và chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...