Kho từ › philosophy-ethics › secular

secular

C1 adj 📁 philosophy-ethics IELTS
thế tục
UK /ˈsekjələr/ · US /ˈsekjələr/
Not connected to religion; separate from religious beliefs.
Secular states separate religion from government.
→ Quốc gia thế tục tách biệt tôn giáo khỏi chính phủ.
Many countries have a secular government.→ Nhiều quốc gia có chính phủ thế tục.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'seculum' trong tiếng Latin có nghĩa là 'thế gian'.
Đồng nghĩa
non-religioustemporal
Collocations
secular societysecular educationsecular government
Họ từ
secularism (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'secular' để mô tả chính phủ hoặc giáo dục không tôn giáo.
Dùng để chỉ các vấn đề không liên quan đến tôn giáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...