Kho từ › philosophy-ethics › theology

theology //θiˈɒlədʒi//

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
thần học
Theology examines religious doctrine.
→ Thần học khảo sát học thuyết tôn giáo.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...