Kho từ › philosophy-ethics › agnosticism

agnosticism

C1 n 📁 philosophy-ethics IELTS
chủ nghĩa bất khả tri
UK /æɡˈnɒstɪsɪzəm/ · US /æɡˈnɒstɪsɪzəm/
The belief that the existence of God is unknown or unknowable.
Agnosticism suspends judgment on God's existence.
→ Chủ nghĩa bất khả tri đình chỉ phán xét về sự tồn tại của Chúa.
Agnosticism allows for open-minded discussions about faith.→ Chủ nghĩa bất khả tri cho phép thảo luận cởi mở về đức tin.
Đồng nghĩa
skepticismuncertainty
Collocations
philosophical agnosticismreligious agnosticism
🎯 IELTS: Nêu rõ quan điểm cá nhân về đức tin khi thảo luận.
Khác với chủ nghĩa vô thần và tín ngưỡng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...