altruism
Nghĩa
Định nghĩa · The selfless concern for the well-being of others.
“Altruism is studied across disciplines.”Lòng vị tha được nghiên cứu qua các ngành học.
“Her altruism inspires many in the community.”Lòng vị tha của cô ấy truyền cảm hứng cho nhiều người trong cộng đồng.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả hành động tốt đẹp trong bài nói hoặc viết.
Ghi chú · Thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về đạo đức.