Kho từ › sociology-behavior › altruism

altruism

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
lòng vị tha
UK /ˈæltruɪzəm/ · US /ˈæltruɪzəm/
The selfless concern for the well-being of others.
Altruism is studied across disciplines.
→ Lòng vị tha được nghiên cứu qua các ngành học.
Her altruism inspires many in the community.→ Lòng vị tha của cô ấy truyền cảm hứng cho nhiều người trong cộng đồng.
Đồng nghĩa
selflessnessgenerosity
Trái nghĩa
egoism
Collocations
altruism in actionaltruistic behavior
🎯 IELTS: Dùng để mô tả hành động tốt đẹp trong bài nói hoặc viết.
Thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về đạo đức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...